BẢNG SO SÁNH CHI PHÍ NHIÊN LIỆU NẤU 1 TẤN NHÔM
|
Nhiên liệu |
Tiêu hao ước tính / Tấn nhôm |
Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
Chi phí năng lượng ước tính (VNĐ) |
Ưu/Nhược điểm |
|
Điện |
~500 - 650 kWh |
3.200/kWh |
~1.600.000 – 2.080.000 |
Sạch, hiệu suất cao, đắt. |
|
Viên nén |
~300 - 350 kg |
3.500/kg |
~1.050.000- 1.225.000 |
Rẻ nhất, Thân thiện môi trường, cần kho lớn. |
|
Than |
~250 - 300 kg |
6.000 /kg |
~1.250.000 - 1.800.000 |
ô nhiễm cao, hiệu suất thấp. |
|
Dầu |
~80 - 120 Lít |
40.000 /Lít |
~3.200.000 – 4.800.000 |
Dễ sử dụng, chi phí cao, ô nhiễm. |
- Điện: Là phương pháp hiện đại, sạch sẽ nhất, hao hụt kim loại. Chi phí điện năng thường cao.
- Viên nén gỗ: Là giải pháp tốt, chi phí hợp lý và thân thiện môi trường hơn, cần kho bãi kín không bị ẩm ướt để chứa nguyên liệu.
- Than đá: Chi phí nhiên liệu vừa nhưng hiệu suất nhiệt thấp, công suất thấp, tốn chi phí xử lý khí thải và xỉ than.
- Dầu (FO/DO): Dễ vận hành hơn than nhưng chi phí thường rất cao do giá dầu biến động.
Nguồn: https://thanhtuanboiler.com/bang-so-sanh-gia-tri-cac-nhien-lieu-su-dung-cho-lo-hoi/
📊 SO SÁNH THEO 3 TIÊU CHÍ QUAN TRỌNG
|
Tiêu chí |
⚡ Điện |
🔥 FO |
🪨 Than |
🌱 Viên nén gỗ |
|---|---|---|---|---|
|
An toàn vận hành |
🟢 Rất cao |
🟡 Trung bình |
🔴 Thấp |
🟢 Cao |
|
Nguy cơ cháy nổ |
🔴 Cao |
🔴 Cao |
🟡 Trung bình |
🟢 Thấp |
|
Khí thải độc hại |
🟢 Rất thấp |
🔴 Cao |
🔴 Rất cao |
🟢 Rất thấp |
|
Tro/bụi |
🟢 Không có |
🟢 Ít |
🔴 Rất nhiều |
🟢 Rất ít |
|
Ảnh hưởng môi trường |
🟢 Tốt |
🔴 Xấu |
🔴 Rất xấu |
🟢 Tốt nhất |
|
Chi phí |
🔴 Cao |
🔴 Rất Cao |
🟡 Trung bình |
🟢 Rẻ nhất |
🔎 PHÂN TÍCH THỰC TẾ
🌱 1. Viên nén gỗ – AN TOÀN NHẤT
- Gần như không có lưu huỳnh → không SOx
- Tro rất thấp (~1–3%), Tro dùng cho nông nghiệp
- CO₂ gần như “trung tính” (vòng sinh học)
- Ít ăn mòn thiết bị, ít bụi
- Tuổi thọ nồi cao
👉 Đây là lý do:
- Nhiều nhà máy chuyển từ than → biomass để đạt chuẩn môi trường, tỷ lệ thu hồi nhôm cao, vì điều chỉnh được nhiệt độ.
🪨 2. Than đá –NGUY HIỂM NHẤT- ĂN MÒN THIẾT BỊ
- Phát thải CO₂, SOx, CL2,S2 bụi rất cao
- Tro xỉ nhiều → ô nhiễm + tắc lò
- Ảnh hưởng sức khỏe (bụi mịn, khí độc),
👉 Chỉ nên dùng khi:
- Cần tối ưu chi phí
- Bị ràng buộc môi trường
- Độ bền nồi thấp
🔥 3. Dầu FO – TIỆN NHƯNG RỦI RO
- Dễ vận hành, tự động hóa cao
- Nhưng:
- Có nguy cơ cháy nổ
- Phát thải SOx, NOx cao
- Giá biến động mạnh
- Hao phí nhôm lớn từ 3-5%
- Bị ràng buộc môi trường
- Độ bền nồi thấp
👉 Hiện đang bị giảm dần trong công nghiệp
⚡ 4. Điện – SẠCH NHƯNG ĐẮT
- Không khí thải tại chỗ
👉 Nhưng:
- Chi phí cao
- Có nguy cơ cháy nổ
- Độ bền nồi thấp
